colour television

colour television

A family watches a colour television in their living room.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Truyền hình màu: "colour television" chỉ một hệ thống hoặc thiết bị truyền hình khả năng hiển thị hình ảnh với nhiều màu sắc, trái ngược với truyền hình đen trắng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The invention of colour television revolutionized home entertainment. (Phát minh ra truyền hình màu đã cách mạng hóa giải trí gia đình.)
    • We bought our first colour television in 1985. (Chúng tôi đã mua chiếc truyền hình màu đầu tiên vào năm 1985.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in colour television": trong lĩnh vực truyền hình màu.

    • Advances in colour television technology have improved picture quality. (Những tiến bộ trong công nghệ truyền hình màu đã cải thiện chất lượng hình ảnh.)
  • "colour television broadcast": chương trình phát sóng truyền hình màu.

    • The first colour television broadcast in the UK was in 1967. (Buổi phát sóng truyền hình màu đầu tiênAnh vào năm 1967.)
Biến thể từ gần giống
  • Colour TV (n): dạng rút gọn của "colour television".

    • Do you have a colour TV? (Bạn truyền hình màu không?)
  • Colour television set (n): máy thu hình màu.

    • The old colour television set still works. (Chiếc máy thu hình màu vẫn hoạt động.)
Từ đồng nghĩa
  • Color television: phiên bản viết theo tiếng Anh Mỹ của "colour television".
  • Colour TV: dạng viết tắt thông dụng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "colour television".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ cụ thể với "colour television".